Xem thêm

Bệnh dịch tả vịt - Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh

CEO Hưng Tabi
Bệnh dịch tả vịt (Duck Virus Enteritis - DVE) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính gây tử vong cao cho vịt, ngan và ngỗng do một virus thuộc nhóm Herpes gây ra. Bệnh này...

Bệnh dịch tả vịt (Duck Virus Enteritis - DVE) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính gây tử vong cao cho vịt, ngan và ngỗng do một virus thuộc nhóm Herpes gây ra. Bệnh này có triệu chứng sốt cao, sưng đầu, chảy nước mắt, chân mềm yếu, bại liệt, ỉa phân xanh.

Dịch tễ học

Năm 1923, Baudet đã thông báo về một dịch bệnh cấp tính, gây xuất huyết ở đàn vịt nuôi tại Hà Lan. Mặc dù ông không phân lập được virus, nhưng ông có thể gây bệnh thực nghiệm cho vịt bằng dịch lọc từ gan của vịt mắc bệnh. Từ đó, nguyên nhân gây bệnh được xác định là virus.

Năm 1930, DeZeeuw chứng minh phát hiện của Baudet và khẳng định sự thích ứng gây bệnh của virus đối với vịt.

Năm 1942, Bos đã kiểm chứng lại những phát hiện của các tác giả trước và mô tả được triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của vịt. Trên cơ sở tính đặc hiệu cao của virus đối với vịt, ông đã đề nghị gọi virus là dịch tả vịt "duck plague".

Bệnh dịch tả vịt đã được ghi nhận ở nhiều nước trên thế giới như Pháp, Trung Quốc, Ấn Độ, Bỉ, Anh, Đức, Hungary, Italia, Đan Mạch và Việt Nam.

Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh

Bệnh dịch tả vịt do một DNA virus thuộc họ Herpesvirdae, dưới họ Alphaherpesviriae gây ra. Hiện tại, đã phát hiện hai serotype dịch tả vịt tại Việt Nam.

Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus dịch tả vịt nhân lên ở niêm mạc đường tiêu hóa, đặc biệt ở niêm mạc thực quản và lỗ huyệt. Sau đó virus xâm nhập vào máu, gây hiện tượng xuất huyết điểm ở nhiều cơ quan nội tạng như lách, gan, túi Fabricius, tuyến ức.

Triệu chứng và bệnh tích bệnh

Thời gian ủ bệnh từ 3 - 7 ngày. Sau khi xuất hiện triệu chứng, vịt chết sau 1-5 ngày. Triệu chứng biểu hiện khác nhau tùy theo độc lực của virus, tuổi, giống và sức đề kháng của cơ thể vịt.

Vịt bị bệnh sẽ thấy lờ đờ, không thích vận động, không muốn xuống nước. Đối với đàn vịt lớn, có một số con rớt lại sau đàn do chân bị liệt. Vịt bệnh sốt cao, ủ rũ, bỏ ăn, đứng một chân, đầu rúc vào cánh. Ngoài ra, vịt còn có thể xuất hiện các triệu chứng khác như sưng mí mắt, chảy nước mắt, khó thở, tiêu chảy, viêm kết mạc mắt, sưng đầu, và xuất huyết ở một số cơ quan nội tạng.

Bệnh tích bệnh dịch tả vịt thường biểu hiện bằng xác chết gầy, sưng đầu, da xuất huyết, niêm mạc viêm, ruột viêm, gan sưng, túi mật sưng, và nhiều tổ chức nội tạng khác bị ảnh hưởng.

Chẩn đoán và cách điều trị

Chẩn đoán bệnh dịch tả vịt dựa vào các triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích. Đồng thời, sử dụng các phản ứng huyết thanh học như phản ứng mễn dịch huỳnh quang, phản ứng ELISA, và phản ứng ngưng kết hồng cầu gián tiếp để xác định chính xác.

Hiện nay, đã có kháng thể dịch tả vịt thương mại giúp tiêm phòng và giảm thiệt hại do bệnh gây ra. Ngoài ra, việc vệ sinh chuồng trại và thực hiện nghiêm túc nội quy phòng bệnh cũng rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus.

Đối với vịt đã mắc bệnh, có thể sử dụng kháng thể dịch tả vịt hoặc tiêm các loại vacxin điều trị. Cần bổ sung đường gluco, chất điện giải, và vitamin để nâng cao sức đề kháng cho vịt.

Để tránh sự lây lan của bệnh, cần phải ủ nóng phân rác, tẩy uế chuồng trại, và sát trùng bằng các dung dịch phù hợp. Đồng thời, cần kiểm soát việc tiếp xúc với vịt bệnh và các nguồn thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi bị ô nhiễm.

Với những biện pháp phòng bệnh và điều trị kịp thời, bệnh dịch tả vịt có thể được kiểm soát và giảm thiệt hại cho ngành chăn nuôi. Đảm bảo an toàn và sức khỏe cho vịt và người chăn nuôi.

1