Thuốc bổ Pharmaton: Những lưu ý quan trọng khi sử dụng

CEO Hưng Tabi
Thuốc bổ Pharmaton đã trở nên phổ biến khi sử dụng cho những người cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi và thiếu hụt dinh dưỡng. Nó giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể....

Thuốc bổ Pharmaton đã trở nên phổ biến khi sử dụng cho những người cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi và thiếu hụt dinh dưỡng. Nó giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Nhưng bạn có biết cách sử dụng Pharmaton như thế nào và liệu nó có tác dụng phụ gì không? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về loại thuốc bổ này nhé!

1. Thành phần của Pharmaton là gì?

Pharmaton có các dạng khác nhau, bao gồm viên nang Pharmaton dành cho người lớn và siro Pharmaton Kiddi dành cho trẻ em.

Viên nang Pharmaton chứa tinh chất nhân sâm tiêu chuẩn hóa G115, điều chỉnh đến 4% ginsenosid từ rễ của nhân sâm Panax ginseng C.A. Meyer. Ngoài ra, nó còn bổ sung các vitamin như vitamin A, vitamin C, vitamin D, vitamin E, vitamin PP và các khoáng chất như Calci, Kali, Đồng, Mangan, Sắt, Magie, Kẽm, Dimethylaminoethanol hydrogentartrate...

Siro Pharmaton Kiddi bổ sung các vitamin và acid amin thiết yếu như Can-xi, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin D3, vitamin E, vitamin PP...

2. Pharmaton được sử dụng trong trường hợp nào?

2.1 Viên nang Pharmaton

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Kiệt sức, stress, mệt mỏi, cảm giác yếu sức và giảm khả năng tập trung trí lực cũng như giảm tỉnh táo tinh thần.
  • Mất cân bằng hoặc thiếu hụt dinh dưỡng, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc do chế độ ăn kiêng, mất cảm giác ngon miệng, chán ăn và suy nhược do các bệnh cấp hoặc mãn tính, bao gồm cả giai đoạn phẫu thuật và dưỡng bệnh.

2.2 Siro Pharmaton Kiddi

Thuốc có thể được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Đáp ứng nhu cầu gia tăng về các vitamin và acid amin thiết yếu, đặc biệt trong giai đoạn tăng trưởng của trẻ.
  • Điều trị hay phòng ngừa thiếu vitamin, như ăn kiêng nghiêm ngặt, thời kỳ dưỡng bệnh, giảm ngon miệng, sau ốm, nhiễm khuẩn hoặc phẫu thuật.

3. Khi nào nên uống thuốc Pharmaton?

3.1 Viên nang Pharmaton

Liều dùng cho người lớn là 1 viên nang mỗi ngày. Nên uống thuốc cùng thức ăn, đặc biệt là trong bữa sáng.

Thông tin đặc biệt cho người bệnh đái tháo đường: Mỗi viên nang chứa 10mg carbohydrat. Vì vậy, người bị đái tháo đường cần lưu ý khi sử dụng loại thuốc này.

3.2 Siro Pharmaton Kiddi

  • Trẻ từ 1 đến 5 tuổi: 7,5 mL mỗi ngày.
  • Trẻ tuổi đi học và thanh thiếu niên: 15 mL mỗi ngày.

Nên uống siro trong bữa sáng hoặc trưa. Siro có thể được pha loãng với nước hoặc thức ăn. Hãy lắc kỹ thuốc trước khi dùng.

Thông tin đặc biệt cho người bệnh đái tháo đường: Mỗi liều 15 mL chứa 3,6g carbohydrat.

4. Cảnh báo và thận trọng đặc biệt khi dùng Pharmaton

Viên nang Pharmaton: Liều đề nghị tối đa mỗi ngày chứa 26mg lactose. Nếu bạn mắc bệnh di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose thì không nên dùng thuốc. Thuốc còn chứa một số tá dược có thể gây dị ứng.

Siro Pharmaton Kiddi: Liều đề nghị tối đa mỗi ngày (15 mL) chứa 2,6g sorbitol. Nếu trẻ mắc bệnh di truyền hiếm gặp không dung nạp fructose thì không nên dùng thuốc.

6. Pharmaton có thể tương tác với những thuốc nào?

Viên nang Pharmaton tương tác với một số loại thuốc như: Thuốc chống đông đường uống (ví dụ: warfarin), với kháng sinh nhóm tetracyclin (tetracyclin, doxyclin, minocyclin), vitamin B6 và L-dopa. Còn siro Pharmaton Kiddi tương tác với L-Dopa.

7. Pharmaton có ảnh hưởng tới khả năng sinh sản, thai kỳ và cho con bú hay không?

Hiện chưa có nghiên cứu đối chứng về việc sử dụng Pharmaton ở phụ nữ mang thai, cho con bú hay khả năng sinh sản. Bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng loại thuốc này. Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích so với nguy cơ để phân tích xem có nên sử dụng loại thuốc này hay không.

8. Tác dụng phụ khi sử dụng Pharmaton

Hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ nào mà bạn gặp phải khi sử dụng Pharmaton, như:

  • Hệ miễn dịch: quá mẫn.
  • Hệ thần kinh: đau đầu, chóng mặt.
  • Đường tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • Da và mô dưới da: phát ban, ngứa.

9. Quá liều Pharmaton có thể gây ra điều gì?

Sử dụng hàng ngày một lượng lớn của thuốc (tương đương 25 viên vitamin A, 5 viên vitamin D hoặc 75 mL siro) trong thời gian dài có thể gây ra các triệu chứng độc tính mãn tính như buồn nôn, đau đầu, buồn ngủ và tiêu chảy. Sử dụng liều cao hơn có thể gây ra các triệu chứng độc cấp tính. Nếu có tình huống khẩn cấp hoặc quá liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến trung tâm y tế gần nhất để được xử trí.

10. Bảo quản Pharmaton

Thuốc nên được bảo quản dưới 30ºC, nơi khô ráo và tránh ánh sáng. Đảm bảo để thuốc ở nơi an toàn, xa tầm tay trẻ em.

Tuy Pharmaton là một loại thuốc bổ giúp cơ thể khỏe mạnh, nhưng việc sử dụng thuốc cần được tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn hãy liên hệ ngay với bác sĩ, dược sĩ để được tư vấn.

1