Tỏi đen: Một "thần dược" thực sự?

CEO Hưng Tabi
Những năm gần đây, tỏi đen đã trở thành một loại "thần dược" trong việc hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý như kháng viêm, giảm nguy cơ ung thư, giảm đường máu và nhiều...

Những năm gần đây, tỏi đen đã trở thành một loại "thần dược" trong việc hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý như kháng viêm, giảm nguy cơ ung thư, giảm đường máu và nhiều hơn nữa. Nhưng liệu tỏi đen có thực sự mang lại những lợi ích như vậy hay không? Hãy cùng tìm hiểu về công dụng của loại gia vị này cùng những thông tin liên quan qua bài viết này.

Tỏi đen là gì?

Tỏi là một loại gia vị phổ biến và gần đây có nhiều nghiên cứu chứng minh rằng nó có tác dụng điều trị bệnh. Tỏi tươi đã được chứng minh có nhiều tác dụng điều trị như kháng ung thư, kháng vi khuẩn và vi rút, giảm đường máu, bảo vệ tim mạch, bảo vệ gan và nâng cao hệ miễn dịch.

Mặc dù tỏi có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng mức tiêu thụ tỏi trên toàn cầu đang giảm, trừ Trung Quốc và Ấn Độ. Một số người không muốn ăn tỏi sống vì mùi hăng của nó và cảm giác khó tiêu ở một số người. Vì vậy, các nhà khoa học đã phát triển tỏi đen để giảm bớt những khó chịu này.

Tỏi là một gia vị phổ biến trên thế giới Tỏi là một gia vị phổ biến trên thế giới

Tỏi đen là một chế phẩm từ tỏi. Nó được biết đến như một loại thực phẩm chức năng phổ biến ở Châu Á. Tỏi đen được sản xuất bằng cách điều chế trong khoảng nhiệt độ từ 40-90°C và độ ẩm từ 60-90% trong 10 ngày. Quá trình này chuyển đổi các hợp chất có mùi khó chịu trong tỏi tươi thành các hợp chất ổn định và an toàn.

Kết quả là tỏi đen có vị chua ngọt và kết cấu giống như thạch. Quá trình gia nhiệt này tạo ra màu nâu sẫm đặc trưng và các hợp chất chống oxy hóa.

Thành phần hóa học

Các thành phần hoạt tính trong tỏi đen có thể khác nhau tuỳ thuộc vào nhiệt độ và thời gian ủ. Tỏi đen chứa nhiều chất hoạt tính sinh học như phenol, flavonoid, pyruvate, thiosulfate, S-allylcysteine ​​(SAC) và S-allyl mercapto cysteine ​​(SAMC). Các chất này, có nguồn gốc từ allicin, chịu trách nhiệm cho hoạt động chống oxy hóa chính.

Tác dụng của tỏi đen

Chống oxy hóa

Tỏi đen có hoạt động chống oxy hóa mạnh nhất so với các tính năng khác. Nó chứa nhiều chất chống oxy hóa như dẫn xuất tetrahydro-β-carboline, N-fructosyl glutamate, N-fructosyl arginine, allixin, selen, N-alpha-(1-deoxy-d-fructos-1-yl)-l-arginine (Fru-Arg),... Pyruvate là phân tử chống oxy hóa chính, nồng độ pyruvate trong tỏi đen cao hơn trong tỏi tươi.

Tỏi đen đã được chứng minh có hoạt động chống oxy hóa trong các mô hình động vật, bao gồm giảm tổn thương da do tia cực tím, giảm tổn thương gan do rượu và giảm triệu chứng buồn nôn. Nó cũng có thể điều chỉnh chuyển hóa lipid ở những con chuột có chế độ ăn nhiều chất béo và những con chuột bị stress.

Tác dụng kháng viêm

Một số hợp chất trong tỏi đen có tác dụng chống viêm như pyruvate, 2-linoleoyl glycerol và 5-hydroxymethylfurfural. Pyruvate không chỉ có hoạt tính chống oxy hóa mà còn có hoạt động chống viêm. Nó giảm các hóa chất gây viêm trong cơ thể như nitric oxide, prostaglandin E2 và các cytokine viêm.

Ngoài ra, tỏi đen còn có tác dụng chống viêm bằng cách ức chế hoạt động COX-2 và 5-lipoxygenase, các cytokine gây viêm và leukotrienes trong các tế bào.

Tác dụng kháng viêm ở tỏi đen không rõ ràng Tác dụng kháng viêm ở tỏi đen không rõ ràng

Tuy nhiên, tác dụng chống viêm của tỏi đen thấp hơn so với tỏi tươi. Hoạt động chống viêm tỷ lệ thuận với hoạt động chống oxy hóa, nhưng không phải là trường hợp của tỏi đen.

Tác dụng ngăn ngừa khối u

Tỏi đen đã được chứng minh có tác dụng ngăn ngừa một số loại ung thư trong các thử nghiệm tế bào. Nó ức chế sự tăng sinh tế bào và gây ra quá trình "chết theo chu trình" - apoptosis ở tế bào ung thư dạ dày, ung thư ruột kết, ung thư phổi, ung thư gan và ung thư vú.

Tác dụng giảm đường máu

Tỏi đen cũng có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường và bệnh béo phì. Sử dụng nấm men (Saccharomyces cerevisiae) trong loại tỏi này đã giảm lipid máu ở chuột béo phì do đái tháo đường.

Tỏi đen làm giảm sự đề kháng insulin, mức cholesterol toàn phần và chất béo trung tính trong huyết thanh. Nó đồng thời làm tăng mức cholesterol loại tốt (HDL) ở chuột. Bổ sung tỏi đen trong 12 tuần đã giảm các thông số lipid máu ở bệnh nhân tăng cholesterol máu nhẹ.

Kiểm soát lượng đường máu Tỏi đen có tác dụng kiểm soát lượng đường huyết

Tác dụng bảo vệ khác

Tỏi đen có tác dụng làm giãn động mạch vành, ngăn ngừa co bóp cơ tim và bảo vệ thần kinh ở chuột. Nó cũng có tác dụng chống huyết khối đối với sự kết tập tiểu cầu do thrombin ở chuột và người.

Tất cả những tác dụng này đều nhờ vào hoạt tính chống oxy hóa mạnh của tỏi đen.

Hạn chế của tỏi đen

So với tỏi tươi, tỏi đen có tác dụng thấp hơn. Nồng độ đường tăng lên và nồng độ allicin giảm trong quá trình xử lý, gây ra tác dụng chống viêm thấp hơn. Vì allicin kích hoạt kênh, thụ thể và liên quan đến nhiều tác dụng sinh lý khác.

Tuy nhiên, sử dụng tỏi đen trong thời gian dài có thể gây ra các vấn đề trong việc kiểm soát chảy máu khi phẫu thuật, do loại tỏi này có tác dụng chống đông máu. Những người đang sử dụng thuốc chống đông cần lưu ý vấn đề này, vì nó có thể kéo dài thời gian chảy máu.

Cách chế biến và sử dụng

Bạn có thể sử dụng tỏi đen trong nhiều món ăn như xào, nấu canh, trộn với mayonnaise, món salad, mỳ ống, pizza và nhiều hơn nữa.

Các thành phần trong tỏi đen vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ do sự khác biệt về nhiệt độ, thời gian và áp suất. Sự thay đổi của các đặc tính hóa học và hàm lượng cũng phụ thuộc vào các yếu tố nông học, di truyền và môi trường.

Hiện nay, tỏi đen đang được quảng cáo với nhiều công dụng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ trước khi sử dụng.

1